Dịch

cubitainer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp nhựa hình khối bán cứng, thường được sử dụng trong hộp các tôngdanh từA semirigid cubical plastic container, typically used within a cardboard box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubitainerDạng gốc (base form)
  2. cubitainersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , & . .

AI