Dịch

box wine

danh từ (noun)
UK/ˈbɒks ˈwaɪn/US/ˈbɑks ˈwaɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Là loại rượu được đựng trong bầu nhựa kín và đóng gói trong hộp bìa cứng; rượu thùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of wine that is sealed in a plastic bladder and packaged in a cardboard box; cask wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. box wineDạng gốc (base form)
  2. box winesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI