Nghĩa chính
- Là loại rượu được đựng trong bầu nhựa kín và đóng gói trong hộp bìa cứng; rượu thùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of wine that is sealed in a plastic bladder and packaged in a cardboard box; cask wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- box wineDạng gốc (base form)
- box winesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa