Dịch

cask wine

danh từ (noun)
UK/ˈkɑːsk ˈwaɪn/US/ˈkæsk ˈwaɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Rượu được đậy kín trong túi nhựa và đóng gói trong hộp các tôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wine that is sealed in a plastic bladder and packaged in a cardboard box.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem cask, winedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Used other than figuratively or idiomatically: see cask, wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cask wineDạng gốc (base form)
  2. cask winesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • 1970, .

AI