Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubical
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
j
uː
b
ɪ
k
ə
l
/
US
/ˈ
k
j
u
b
ɪ
k
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bậc ba, có hình khối
tính từ
Of or pertaining to a cube; cubic.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubical
Dạng gốc
(base form)
more cubical
So sánh hơn
(comparative)
most cubical
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cubical
cub
e
Hình khối
danh từ, động từ, tính từ
cubic
Có hình vuông
tính từ, danh từ
cubical
ly
Xem cubical
trạng từ
cubical
ness
Xem cubical
danh từ
Xem thêm 4 từ
Từ liên quan
(related word)
cubicle
AI
1
Bậc ba
1
Bậc ba
1
Bậc ba