Nghĩa chính
- Buồng làm việc, ô làm việcdanh từA small separate part or one of the compartments of a room, especially in a work environment.
- Buồng thay đồdanh từA small enclosure at a swimming pool etc. used to provide personal privacy when changing.
- Buồng vệ sinhdanh từA small enclosure in a public toilet for individual use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubicleDạng gốc (base form)
- cubiclesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cubicle farm | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicubicle
- từ tiếng Latinhcubiculum“bedroom”
Cùng gốc (doublet)cubiculum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- cabinđồng nghĩaBuồng làm việc nhỏ được ngăn vách trong văn phòng.
Họ từ (word family)
cùng gốc cubicleVí dụ
- , , .Hai người đàn ông ở nhà tắm vào thời điểm xảy ra vụ cháy, những người muốn giấu tên, đã nói với GCN rằng họ đang ngủ trong một buồng nhỏ ở tầng bốn thì tỉnh dậy ngửi thấy mùi khói.
- , - - , .Với số lượng bồn tiểu nhiều hơn buồng vệ sinh, đàn ông — không giống như phụ nữ — hiếm khi phải xếp hàng, một báo cáo của Hiệp hội Y tế Hoàng gia cho biết.
- .Bruno đang khóc trong ô làm việc của anh ấy.