Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubically
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem cubical
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a cubic manner
Nguồn gốc
(etymology)
cubical
+
-ly
AI
1
Xem cubical
1
Xem cubical
1
Xem cubical