Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Portuguese cubit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với covado
danh từ
Synonym of covado.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Portuguese cubit
Dạng gốc
(base form)
Portuguese cubit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
covado
AI
1
Đồng nghĩa với covado
1
Đồng nghĩa với covado
1
Đồng nghĩa với covado