Dịch

Portuguese cubit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với covadodanh từSynonym of covado.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Portuguese cubitDạng gốc (base form)
  2. Portuguese cubitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI