codo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đo chiều dài truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 41,6 cmdanh từA traditional Spanish unit of length, equivalent to about 41.6 cm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- codoDạng gốc (base form)
- codosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa