Dịch

codo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo chiều dài truyền thống của Tây Ban Nha, tương đương khoảng 41,6 cmdanh từA traditional Spanish unit of length, equivalent to about 41.6 cm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. codoDạng gốc (base form)
  2. codosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacodo“elbow, Spanish cubit”
  2. từ tiếng Tây Ban Nha cổcobdo
  3. từ tiếng Latinhcubitus

Cùng gốc (doublet)cubitcovado

Ngôn ngữ khác

AI