Dịch

cubital fossa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hố khuỷu taydanh từelbow pit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cubital fossaDạng gốc (base form)
  2. cubital fossae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

AI