Dịch

cryptology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học hoặc nghiên cứu về toán học, ngôn ngữ học cũng như các mô hình và lịch sử mã hóa khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The science or study of mathematical, linguistic, and other coding patterns and histories.
  2. Việc thực hành phân tích các tin nhắn được mã hóa để giải mã chúngdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of analysing encoded messages, in order to decode them.
  3. Ngôn ngữ bí mật hoặc bí ẩndanh từkhông đếm được (uncountable)Secret or enigmatical language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cryptologyDạng gốc (base form)
  2. cryptologiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cryptology

  1. từ tiếng Hy Lạp cổκρυπτόςkruptós“hidden”
  2. từ tiếng Latinhcryptologia

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • speech-play , , , ,

AI