Nghĩa chính
- Người chuyên về mật mãdanh từOne who studies cryptology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cryptologistDạng gốc (base form)
- cryptologistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
cryptologist
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa