cleartext
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dạng không được mã hóa của văn bản được mã hóa; văn bản thuần túydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The unencrypted form of an encrypted text; plain text
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cleartextDạng gốc (base form)
- cleartextsSố nhiều (plural)