Dịch

cleartext

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng không được mã hóa của văn bản được mã hóa; văn bản thuần túydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The unencrypted form of an encrypted text; plain text

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cleartextDạng gốc (base form)
  2. cleartextsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI