Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criptología
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mật mã học
danh từ
cryptology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criptología
Dạng gốc
(base form)
criptología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cryptology
Khoa học hoặc nghiên cứu về toán học, ngôn ngữ học cũng như các mô hình và lịch sử mã hóa khác
AI
1
Mật mã học
1
Mật mã học
1
Mật mã học