cryptanalysis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoa học phân tích và phá mã và mật mãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science of analyzing and breaking of codes and ciphers.
- Thám mãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An analysis or decrypting of a specific text or a specific code or cipher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cryptanalysisDạng gốc (base form)
- cryptanalyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rubber-hose cryptanalysisdanh từ | danh từ | Khai thác bí mật mật mã bằng cách ép buộc hoặc tra tấn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cryptanalysisTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
crypt-analysis