Dịch

cryptanalysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học phân tích và phá mã và mật mãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The science of analyzing and breaking of codes and ciphers.
  2. Thám mãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An analysis or decrypting of a specific text or a specific code or cipher.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cryptanalysisDạng gốc (base form)
  2. cryptanalyses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

rubber-hose cryptanalysisdanh từKhai thác bí mật mật mã bằng cách ép buộc hoặc tra tấn

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cryptanalysis

Nguồn gốc (etymology)

crypt-analysis

AI