rubber-hose cryptanalysis
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Khai thác bí mật mật mã bằng cách ép buộc hoặc tra tấndanh từkhông đếm được (uncountable)The extraction of cryptographic secrets by coercion or torture.
Ví dụ
- , , , . ; .
- GNUnet , GNUnet. , GNUnet .