Dịch

rubber-hose cryptanalysis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khai thác bí mật mật mã bằng cách ép buộc hoặc tra tấndanh từkhông đếm được (uncountable)The extraction of cryptographic secrets by coercion or torture.

Ví dụ

  • , , , . ; .
  • GNUnet , GNUnet. , GNUnet .

AI