Nghĩa chính
- Sẵn sàng tin vào ai đó hoặc điều gì đó khi không có bằng chứng hợp lý; sự cả tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A willingness to believe in someone or something in the absence of reasonable proof; credulousness.
- Niềm tin, sự tín nhiệm; chấp nhận hoặc duy trì một niềm tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Faith, credence; acceptance or maintenance of a belief.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- credulityDạng gốc (base form)
- credulitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| play on someone's credulitycụm từ | cụm từ | Lợi dụng lòng cả tin của ai |
| trade on someone's credulitycụm từ | cụm từ | Lợi dụng tính cả tin của ai |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc credulityVí dụ
- , , “ : ,” .
- . ? , . , , .