naivety
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lời nói khờ khạo, lời nói ngây thơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)naïveté
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naivetyDạng gốc (base form)
- naivetiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Điều gây hại cho nền dân chủ nhất chính là sự ngây thơ.
- .Sự ngây thơ của bạn không có giới hạn.
- .Sự ngây thơ của bạn thực sự làm tôi kinh ngạc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha