Dịch

naivety

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời nói khờ khạo, lời nói ngây thơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)naïveté

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. naivetyDạng gốc (base form)
  2. naivetiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Điều gây hại cho nền dân chủ nhất chính là sự ngây thơ.
  • .Sự ngây thơ của bạn không có giới hạn.
  • .Sự ngây thơ của bạn thực sự làm tôi kinh ngạc.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI