cowherd
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người chăn bòdanh từOne who herds cattle; a cowboy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cowherdDạng gốc (base form)
- cowherdsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa