Dịch

cowherd

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chăn bòdanh từOne who herds cattle; a cowboy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cowherdDạng gốc (base form)
  2. cowherdsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

cowherd“herder”

  1. từ tiếng Anh trung đạicouherde
  2. từ tiếng Anh cổcūhierde

Cùng gốc (doublet)Coward

AI