vaquerizo
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bakeˈɾiso/
Nghĩa chính
- Con bò; chăn nuôi bòtính từcow; cow-rearing
- Người chăn bòdanh từcowherd
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vaquerizoDạng gốc (base form)
- vaquerizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- vaquerizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- vaquerizaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)