Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
neatherd
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
iː
t
ˌ
h
ɜː
(ɹ)
d
/
US
/ˈ
n
i
t
h
ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Người chăn bò; người chăm sóc bò đực, bò cái hoặc bò
danh từ
A cowherd; one who looks after bulls, cows or oxen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
neatherd
Dạng gốc
(base form)
neatherd
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
neat
“cattle”
+
herd
Họ từ
(word family)
cùng gốc
neatherd
neatherd
ess
Nữ quản gia
danh từ
Từ liên quan
(related word)
herd
shepherd
herder
goatherd
oxherd
herdswoman
cowherd
hogherd
Xem thêm 8
AI
1
Người chăn bò
1
Người chăn bò
1
Người chăn bò