Dịch

consonance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng vần có cùng phụ âm nhưng có nguyên âm khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of rhyme having the same consonants but different vowels.
  2. Hòa hợp; hiệp định; sự vắng mặt của sự bất hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Harmony; agreement; absence of discordance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consonanceDạng gốc (base form)
  2. consonancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

con-sono--ance

  1. từ tiếng Anh trung đạiconsonance
  2. từ tiếng Pháp trung đạiconsonance
  3. từ tiếng Latinhcōnsonantia

Cùng gốc (doublet)consonancy

AI