Nghĩa chính
- Dạng vần có cùng phụ âm nhưng có nguyên âm khác nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of rhyme having the same consonants but different vowels.
- Hòa hợp; hiệp định; sự vắng mặt của sự bất hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Harmony; agreement; absence of discordance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consonanceDạng gốc (base form)
- consonancesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconsonance
- từ tiếng Pháp trung đạiconsonance
- từ tiếng Latinhcōnsonantia
Cùng gốc (doublet)consonancy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha