Dịch

rima

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈrima/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Vầndanh từrhyme
  2. Phụ âm vần, sự hòa âmdanh từconsonance
  3. Thơ, bài thơdanh từpoems, poetry
  4. Dạng biến cách của rimarđộng từinflection of rimar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rimaDạng gốc (base form)
  2. rimasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rima asonanteVần không hoàn toàn
rima consonanteVần chính
rima finalVần cuối
rima internaVần giữa
rima libreVần tự do

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Đống
  1. Đống, chồngheap, pile

Họ từ (word family)

cùng gốc rima

Ví dụ

  • .Bạn là một người cuồng vần và anagram.
  • , . .Đến đây, Rima. Chúng ta sẽ nhảy suốt đêm.
  • Damiano .Rima khiến Damiano trông như kẻ ác.

AI