rimar
C2động từ (verb)
/riˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gieo vầnđộng từto rhyme
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rimarDanh động từ rimandoPhân từ rimado
| Presente | |
|---|---|
| yo | rimo |
| tú | rimas |
| él/ella/Ud. | rima |
| nosotros | rimamos |
| vosotros | rimáis |
| ellos/Uds. | riman |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh