pararhyme
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với consonancedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of consonance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pararhymeDạng gốc (base form)
- pararhymesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa