Nghĩa chính
- Tình bạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)camaraderie
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comraderyDạng gốc (base form)
- comraderiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
comrade-ry
Cùng gốc (doublet)camaraderie
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tình bạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha