Dịch

comradery

danh từ (noun)
/ˌkɑmˈɹɑdəɹi/

Nghĩa chính

  1. Tình bạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)camaraderie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comraderyDạng gốc (base form)
  2. comraderiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

comrade-ry

Cùng gốc (doublet)camaraderie

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI