Dịch

compañerismo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kompaɲeˈɾismo/

Nghĩa chính

  1. Tình bạndanh từcompanionship
  2. Tình đồng chídanh từcomradeship

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tình đồng chí

AI