Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
compañerismo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kompaɲeˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Tình bạn
danh từ
companionship
2
Tình đồng chí
danh từ
comradeship
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Tình đồng chí
camaradería
Khác
compañía
Xuất hiện ở từ khác
community
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
companionship
Tình bạn, sự bầu bạn
comradeship
Tình bạn, tình đồng chí
AI
1
Tình bạn
2
Tình đồng chí
1
Tình bạn
2
Tình đồng chí
1
Tình bạn
2
Tình đồng chí