comradeship
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tình bạn, tình đồng chídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The company or friendship of others, or sharing a goal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comradeshipDạng gốc (base form)
- comradeshipsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .
- ; . .
Họ từ (word family)
cùng gốc comradeshipNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha