Dịch

comradely

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có tính chất của đồng chí, của tình đồng chí; có thể đồng hànhtính từHaving the characteristics of a comrade or of comradeship; companionable.
  2. Liên quan đến tình đồng chí; giữa hoặc giữa các đồng chítính từOf or relating to comradeship; between or among comrades.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comradelyDạng gốc (base form)
  2. more comradelySo sánh hơn (comparative)
  3. most comradelySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Theo cách của một đồng chí
  1. In the manner of a comrade.

Ví dụ

  • ", anythin' , ," , , " […]"
  • , , , , , .
  • ; , , .

AI