Dịch

compaña

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komˈpaɲa/

Nghĩa chính

  1. Công ty, tình bạndanh từcompany, companionship
  2. Bạn đồng hànhdanh từcompanion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compañaDạng gốc (base form)
  2. compañasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc compaña

AI