Nghĩa chính
- Va chạmđộng từTo impact directly, especially if violent.
- Xung đột, đối chọi, mâu thuẫnđộng từnội động từ (intransitive)To come into conflict, or be incompatible.
- Chạm nhau, gặp gỡđộng từnội động từ (intransitive)To meet; to come into contact.
- Làm va chạm, khiến đâm nhauđộng từngoại động từ (transitive)To cause to collide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- collide with sth/sbva chạm với cái gì/aiThe car collided head-on with the van.Chiếc xe hơi đã đâm trực diện vào chiếc xe tải.
- collide (with sb) (over sth)xung đột (với ai) (về việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| almost collide | Suýt va chạm | |
| collide head-on | Đâm trực diện | |
| collide violently | Va chạm dữ dội | |
| collide with someone | Va chạm với ai | |
| collide with something | Va chạm với thứ gì | |
| nearly collide | Suýt đâm nhau | |
| worlds collide | Thế giới va chạm |
Ví dụ
- . , , .Băng qua khoảng không này, lực hút thôi thúc chúng. Chúng va chạm, chúng giật lùi, chúng dao động.
- .Trung Quốc xung đột với thế giới hiện đại.
- / Tôi biết ngay khoảnh khắc đôi ta gặp gỡ / em chính là người cùng chung nhịp đập mà tôi đã kiếm tìm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xung đột
Họ từ (word family)
cùng gốc collideNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcollīdō“to clash, strike, dash, beat, or press together”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- impactđồng nghĩa, dễ nhầmThường đi với with và nhấn mạnh hai vật gặp nhau.