elide
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bỏ qua hoặc bỏ qua (cái gì đó)động từTo leave out or omit (something).
- Cắt bỏ, như một nguyên âm hoặc một âm tiếtđộng từTo cut off, as a vowel or a syllable.
- Kết hợp; cùng nhau bôi nhọ; làm mờ đi sự khác biệt giữađộng từTo conflate; to smear together; to blur the distinction between.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhēlīdō“to knock, dash or strike out”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Hough's '' ' ', , ' ?'.