Dịch

elidable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có khả năng được bỏ trốntính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being elided.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , , , , , , Legall, Strowan , .

AI