Nghĩa chính
- Việc cố tình bỏ sót một cái gì đódanh từThe deliberate omission of something.
- Thiếu một chữ cái hoặc âm tiết giữa hai từ hoặc bên trong một từ; đôi khi được đánh dấu bằng dấu nháy đơndanh từThe omission of a letter or syllable between two words or inside a word; sometimes marked with an apostrophe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elisionDạng gốc (base form)
- elisionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copy elisiondanh từ | danh từ | Kỹ thuật tối ưu hóa trong đó một giá trị được chuyển đến địa chỉ đích cuối cùng, thay vì bị sao chép rồi hủy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc elisionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhēlīsiō“striking out, forcing out”