Dịch

coastline

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bờ biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The shape, outline, or boundary of a coast. (The term coastline is generally used to describe the approximate boundaries at relatively large spatial scales.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coastlineDạng gốc (base form)
  2. coastlinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beautiful coastlineBờ biển tuyệt đẹp
dramatic coastlineBờ biển hùng vĩ
rocky coastlineBờ biển đầy đá
rugged coastlineBờ biển hiểm trở
spectacular coastlineBờ biển ngoạn mục

Ví dụ

  • , - , .Bản thân chuyến đi đã xứng đáng làm thành một bài báo, nhưng tất cả những gì tôi có thể truyền tải là đôi nét về tuyến đường sắt băng qua bờ biển hoang vu nhưng hùng vĩ, nơi thường xuyên bị bão tố vùi dập — đặc biệt là quanh Parton, nơi đường ray liên tục bị biển đe dọa.
  • .Algeria có đường bờ biển dài.
  • .Biển xói lượn vào bờ biển.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI