Nghĩa chính
- Bờ biểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The shape, outline, or boundary of a coast. (The term coastline is generally used to describe the approximate boundaries at relatively large spatial scales.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coastlineDạng gốc (base form)
- coastlinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beautiful coastline | Bờ biển tuyệt đẹp | |
| dramatic coastline | Bờ biển hùng vĩ | |
| rocky coastline | Bờ biển đầy đá | |
| rugged coastline | Bờ biển hiểm trở | |
| spectacular coastline | Bờ biển ngoạn mục |
Ví dụ
- , - , .Bản thân chuyến đi đã xứng đáng làm thành một bài báo, nhưng tất cả những gì tôi có thể truyền tải là đôi nét về tuyến đường sắt băng qua bờ biển hoang vu nhưng hùng vĩ, nơi thường xuyên bị bão tố vùi dập — đặc biệt là quanh Parton, nơi đường ray liên tục bị biển đe dọa.
- .Algeria có đường bờ biển dài.
- .Biển xói lượn vào bờ biển.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc coastlineNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- coastdễ nhầmđường bờ biển, khác với “coast” (bờ biển) khi nói đến đường ranh giới