Dịch

seashore

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bờ biểndanh từThe coastal land bordering a sea or an ocean.
  2. Vùng triềudanh từThe foreshore, the strip of land between low water and high water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seashoreDạng gốc (base form)
  2. seashoresSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.
  • .Cô ấy bán vỏ sò bên bờ biển.
  • .Cô ấy bán vỏ sò ở bờ biển.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI