Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
seacoast
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vùng đất ven biển giáp biển hoặc đại dương
danh từ
The coastal land bordering a sea or ocean.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seacoast
Dạng gốc
(base form)
seacoast
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Neither
chick
nor
child
was
left
living
the
length
of
the
seacoast
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coast
seashore
Nguồn gốc
(etymology)
sea
+
coast
từ tiếng Anh trung đại
see-cost
AI
1
Vùng đất ven biển giáp biển hoặc đại dương
1
Vùng đất ven biển giáp biển hoặc đại dương
1
Vùng đất ven biển giáp biển hoặc đại dương