Dịch

seacoast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng đất ven biển giáp biển hoặc đại dươngdanh từThe coastal land bordering a sea or ocean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seacoastDạng gốc (base form)
  2. seacoastsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

seacoast

  1. từ tiếng Anh trung đạisee-cost

AI