Dịch

foreshore

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bãi biểndanh từThe part of a shore between high water and low water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foreshoreDạng gốc (base form)
  2. foreshoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . – , , , — .Đó là một vương quốc nhỏ bé đầy may mắn. Tôi thường dừng chân ở các thị trấn nông thôn – Donnybrook, Bridgetown, Busselton, Margaret River — để ngồi uống một ly cà phê, lật giở những chồng sách cũ hay đi dạo dọc theo một cầu tàu bằng gỗ hoặc bãi bồi ven biển có cồn cát.
  • £8,000, , , 284 . 1 1.75.Tuyến đường được xây dựng với chi phí 8.000 bảng Anh, và đi lên từ bãi triều, gần Spa, đến Esplanade trong khoảng cách 284 feet với độ dốc 1 trên 1,75.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI