Nghĩa chính
- Bờ biểndanh từThe area by and around the sea; including the beach, promenade or cliffs.
- Ven biểntính từkhông so sánh (not comparable)At or related to a seaside.
- Ở bờ biểntrạng từkhông so sánh (not comparable)At the seaside.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seasideDạng gốc (base form)
- seasidesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at the seasideở bờ biểnSummers were spent at the seaside.Những mùa hè đều được trải qua ở bờ biển.
- by the seasidebên bờ biểnThey have a cottage by the seaside.Họ có một ngôi nhà nhỏ bên bờ biển.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seaside promenade | Đường dạo ven biển | |
| seaside resortdanh từ | danh từ | Khu nghỉ dưỡng ven biển |
| seaside town | Thị trấn ven biển | |
| seaside hotel | Khách sạn ven biển | |
| seaside rockdanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo làm từ đường có hình que; đá |
| seaside plumdanh từ | danh từ | Nho biển (Coccoloba uvifera) |
| seaside grapedanh từ | danh từ | Nho biển (Coccoloba uvifera) |
| seaside sparrowdanh từ | danh từ | Loài chim sẻ, Ammospiza maritima |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc seasideNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Chúng tôi ở tại một khách sạn ven biển và ăn hải sản tươi mỗi tối suốt cả tuần.
- […] . .[…] dành cho những vị khách thích ăn uống ở bờ biển dưới mái tranh. Hãy thử tôm dừa với chutney trái cây.
- .Anh ấy làm bồi bàn cho một nhà hàng bên bờ biển