Dịch

seaside rock

danh từ (noun)
US/ˈsiˌsaɪd ˈɹɑk/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh kẹo làm từ đường có hình que; đádanh từkhông đếm được (uncountable)A type of confectionery made from sugar in the shape of a stick; rock.

AI