Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seaside rock
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
i
ˌ
s
aɪ
d
ˈɹ
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Loại bánh kẹo làm từ đường có hình que; đá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of confectionery made from sugar in the shape of a stick; rock.
AI
1
Loại bánh kẹo làm từ đường có hình que
1
Loại bánh kẹo làm từ đường có hình que
1
Loại bánh kẹo làm từ đường có hình que