Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coastland
danh từ
(noun)
/ˈ
k
əʊ
s
t
ˌ
l
æ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Đất đai ven ven biển; miền duyên hải
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Coastal land.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coastland
Dạng gốc
(base form)
coastland
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coastland
coastland
er
Người sống dọc theo bờ biển
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
coast
+
land
AI
1
Đất đai ven ven biển
1
Đất đai ven ven biển
1
Đất đai ven ven biển