Nghĩa chính
- Phòng họcdanh từA room, often in a school, where classes take place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- classroomDạng gốc (base form)
- classroomsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the classroomtrong lớp họca ban on phones in the classroomlệnh cấm điện thoại trong lớp học
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| classroom activity | Hoạt động trong lớp | |
| classroom management | Quản lý lớp học | |
| classroom setting | Môi trường lớp học | |
| classroom teacher | Giáo viên đứng lớp | |
| in the classroom | Trong lớp học | |
| open classroomdanh từ | danh từ | Căn phòng lớn duy nhất được sử dụng để dạy một nhóm lớn học sinh có khả năng khác nhau, thường được chia thành các nhóm nhỏ hơn |
| flipped classroomdanh từ | danh từ | Lớp học sử dụng hệ thống giáo dục đảo ngược |
Xuất hiện ở từ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc classroomNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 24/7 . .Thứ hai, các tuyến đường sắt bảo tồn không hoạt động 24/7. Có những khoảng thời gian tạm ngừng hoạt động khi chúng có thể được chuyển thành các lớp học ngoài trời.
- .Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.
- .Bạn đừng nói chuyện trong lớp.