Dịch

classroom

A1danh từ (noun)
UK/ˈklɑːsɹʊm/nguồnUS/ˈklæsˌɹum/

Nghĩa chính

  1. Phòng họcdanh từA room, often in a school, where classes take place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. classroomDạng gốc (base form)
  2. classroomsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in the classroomtrong lớp họca ban on phones in the classroomlệnh cấm điện thoại trong lớp học

Cụm từ (phrase)

classroom activityHoạt động trong lớp
classroom managementQuản lý lớp học
classroom settingMôi trường lớp học
classroom teacherGiáo viên đứng lớp
in the classroomTrong lớp học
open classroomdanh từCăn phòng lớn duy nhất được sử dụng để dạy một nhóm lớn học sinh có khả năng khác nhau, thường được chia thành các nhóm nhỏ hơn
flipped classroomdanh từLớp học sử dụng hệ thống giáo dục đảo ngược

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , 24/7 . .Thứ hai, các tuyến đường sắt bảo tồn không hoạt động 24/7. Có những khoảng thời gian tạm ngừng hoạt động khi chúng có thể được chuyển thành các lớp học ngoài trời.
  • .Anh ấy vẫn còn đang học bài ở lớp.
  • .Bạn đừng nói chuyện trong lớp.

AI