Dịch

classroomese

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng ngôn ngữ được dạy cho người học không phản ánh việc sử dụng ngôn ngữ thực tếdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of language taught to learners that does not reflect actual language use.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI