Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
classroomese
danh từ
(noun)
/
k
l
æ
s
r
uː
ˈ
m
iː
z
/
Nghĩa chính
1
Dạng ngôn ngữ được dạy cho người học không phản ánh việc sử dụng ngôn ngữ thực tế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of language taught to learners that does not reflect actual language use.
Nguồn gốc
(etymology)
classroom
+
-ese
Ví dụ
Apparently
,
this
is
another
instance
where
classroomese
contrasts
with
authentic
language
use
.
AI
1
Dạng ngôn ngữ được dạy cho người học không phản ánh việc sử dụng ngôn ngữ thực tế
1
Dạng ngôn ngữ được dạy cho người học không phản ánh việc sử dụng ngôn ngữ thực tế
1
Dạng ngôn ngữ được dạy cho người học không phản ánh việc sử dụng ngôn ngữ thực tế