Dịch

open classroom

danh từ (noun)
UK/ˈəʊ.pən ˈklɑːsɹʊm/US/ˈoʊ.pən ˈklæsˌɹum/

Nghĩa chính

  1. Căn phòng lớn duy nhất được sử dụng để dạy một nhóm lớn học sinh có khả năng khác nhau, thường được chia thành các nhóm nhỏ hơndanh từA single large room used for teaching a large group of pupils of varying ability, who are typically divided into smaller groups.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. open classroomDạng gốc (base form)
  2. open classroomsSố nhiều (plural)

AI