Dịch

aula

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈaula/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng học, lớp họcdanh từclassroom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aulaDạng gốc (base form)
  2. aulasSố nhiều (plural)
  3. aulitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

entrar al aulaVào lớp học
limpiar el aulaLau dọn lớp học
organizar el aulaTổ chức lớp học
aula magnadanh từAula magna, đại sảnh
aula virtualLớp học ảo

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Ai đó ném một quả bom hôi vào phòng học.
  • .Các trẻ em chiếm phòng học lớn và rộng rãi.
  • .Chúng tôi dọn dẹp phòng học sau giờ học.

AI