aula
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈaula/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng học, lớp họcdanh từclassroom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar al aula | Vào lớp học | |
| limpiar el aula | Lau dọn lớp học | |
| organizar el aula | Tổ chức lớp học | |
| aula magnadanh từ | danh từ | Aula magna, đại sảnh |
| aula virtual | Lớp học ảo |
Xuất hiện ở từ khác
- clasedễ nhầmPhòng học (không gian thể chất), không dùng để chỉ tiết học hay bài giảng.
Họ từ (word family)
cùng gốc aulaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Ai đó ném một quả bom hôi vào phòng học.
- .Các trẻ em chiếm phòng học lớn và rộng rãi.
- .Chúng tôi dọn dẹp phòng học sau giờ học.