Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aula magna
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Aula magna, đại sảnh
danh từ
aula magna, great hall
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aula magna
Dạng gốc
(base form)
aula
s magnas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aula magna
Đại sảnh hoặc phòng học lớn được sử dụng cho những dịp đặc biệt tại trường đại học
AI
1
Aula magna
1
Aula magna
1
Aula magna