aulacógeno
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aulaˈkoxeno/
Nghĩa chính
- Rãnh kiến tạo trên một nền cổ được hình thành như một nhánh đứt gãy của điểm nối ba rạn nứtqua tiếng Anhdanh từaulacogen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aulacógenoDạng gốc (base form)
- aulacógenosSố nhiều (plural)