Nghĩa chính
- Bí mật, ngầmtính từDone or kept in secret, sometimes to conceal an illicit or improper purpose.
- Không chính thức, ngầmtính từNot recognized as a regular member.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clandestineDạng gốc (base form)
- more clandestineSo sánh hơn (comparative)
- most clandestineSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc clandestineVí dụ
- các chiến dịch quân sự bí mật
- .Anh ta bị nghi ngờ hoạt động trong một phong trào ngầm.
- .Họ bắt đầu một mối quan hệ cấm đoán và bí mật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhclandestīnus“secret, concealed”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- secretđồng nghĩathường mô tả hoạt động cố tình giấu, có thể vì mục đích không công khai.