Dịch

clandestineness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất giấu giếm, tính chất bí mậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of clandestinity.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI