Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thùng lớn, thùng đựng rượudanh từA large barrel for the storage of liquid, especially of alcoholic drinks. (See a diagram of cask sizes.)
- Đóng vào thùngđộng từTo put into a cask.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oak cask | Thùng gỗ sồi | |
| cask winedanh từ | danh từ | Rượu được đậy kín trong túi nhựa và đóng gói trong hộp các tông |
| gang caskdanh từ | danh từ | Thùng nhỏ dùng để đựng nước lên tàu hoặc để trên boong |
| harness caskdanh từ | danh từ | Cái thùng (thường là hình tròn) buộc vào boong tàu và đựng muối dự trữ để sử dụng hàng ngày |
| roching caskdanh từ | danh từ | Bể chứa phèn chua được kết tinh từ dung dịch |
| pass a rope round a caskcụm từ | cụm từ | Cuộn cái dây thừng quanh thúng |
| cask beer | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tráp đựng trang sức
- A casket; a small box for jewels.
Họ từ (word family)
cùng gốc caskVí dụ
- , / .Một viên ngọc, bị khóa trong chiếc tráp đau thương nhất từng chứa đựng một vật có giá trị.
- , , .Đó là một thùng bia hoa thạch thảo lâu năm của chúng tôi mà họ đã khui, loại đó rất nặng đô, dù với người không đề phòng thì có vẻ vô hại.
- ( ) , .Một cốc rượu được đặt lên bàn, và mỗi người đều có một chiếc chén trước mặt.