Dịch

casco

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền đáy phẳng, đầu vuông từng được sử dụng ở Philippines làm bật lửa để vận chuyển hàng hóa giữa tàu và bờdanh từA flat-bottomed, square-ended boat once used in the Philippines as a lighter to ferry goods between ship and shore

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascoDạng gốc (base form)
  2. cascosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacasco

Cùng gốc (doublet)caskcasque

AI